bietviet

ác cái là

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X không may là, khó khăn là [cho nên việc nói đến bị trở ngại, không thực hiện được] đi sớm, nhưng ác cái là xe hỏng giữa đường

Lookup completed in 65,095 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary