| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (interjection indicating surprise) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| excl | Oh! Ha! | ái chà, cà phê đắng quá! | oh, what bitter coffee! |
| excl | Oh! Ha! | ái chà, sao anh thức dậy sớm thế? | oh, why do you get up so early? |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| O | tiếng thốt ra biểu lộ sự thích thú hay ngạc nhiên | ái chà, đẹp ghê! ~ "Ái chà! Thế thì nhất bu mày! Nhất vợ nhì trời." (Nam Cao; 27) |
Lookup completed in 74,775 µs.