| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
(địa lý) Austria |
người áo | Austrian |
| noun |
Jacket, coat, tunic, dress, gown |
mặc áo lông | to wear (put on) a fur coat |
| noun |
Jacket, coat, tunic, dress, gown |
áo rách khéo vá hơn lành vụng may | a well-mended old jacket is better than an ill-stitched new one |
| noun |
Case, wrapping |
áo gối | pillow-case |
| noun |
Crust, coat |
viên thuốc bọc lớp đường làm áo, viên thuốc bọc đường | a pill with a sugar coat, a sugar-coated pill |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| giáo viên |
the teacher |
clearly borrowed |
教員 gaau3 jyun4 (Cantonese) | 教員 , jiào yuán(Chinese) |
| báo (1) |
to announce |
clearly borrowed |
報 bou3 (Cantonese) | 報, bào(Chinese) |
| pháo đài |
the fortress |
clearly borrowed |
炮台 paau3 toi4 (Cantonese) | 炮台, pào tái(Chinese) |
| nguyên cáo |
the plaintiff |
clearly borrowed |
原告 jyun4 gou3 (Cantonese) | 原告, yuán gào(Chinese) |
| bị cáo |
the defendant |
clearly borrowed |
被告 bei6 gou3 (Cantonese) | 被告, bèi gào(Chinese) |
| tố cáo |
to accuse |
clearly borrowed |
告訴 gou3 sou3 (Cantonese) | 告訴, gào sù(Chinese) |
| tôn giáo |
the religion |
clearly borrowed |
尊教 zyun1 gaau3 (Cantonese) | 尊教, zūnjiào(Chinese) |
| giáo sĩ |
the priest |
clearly borrowed |
教士 gaau3 si6 (Cantonese) | 教士, jiào shì(Chinese) |
| báo (2) |
the newspaper |
clearly borrowed |
報 bou3 (Cantonese) | 報, bào(Chinese) |
| Compound words containing 'áo' (158) |
| word |
freq |
defn |
| quần áo |
817 |
clothes, clothing |
| áo giáp |
227 |
(suit of) armor |
| áo khoác |
168 |
overcoat |
| khoác áo |
151 |
mang trang phục của một đơn vị hoặc tổ chức và trở thành người của đơn vị hoặc tổ chức đó |
| áo choàng |
133 |
overcoat, cloak, gown |
| mặc quần áo |
113 |
to get dressed, put on clothes |
| áo dài |
93 |
traditional Vietnamese dress |
| tay áo |
70 |
sleeve |
| áo tắm |
61 |
bathing suit, swimsuit |
| cổ áo |
58 |
collar |
| áo quần |
25 |
clothes, clothing |
| áo phông |
23 |
t-shirt |
| ve áo |
17 |
lapel |
| áo lót |
15 |
underwear, vest |
| áo cánh |
14 |
short jacket |
| áo len |
14 |
sweater, jumper |
| vạt áo |
12 |
skirt |
| nút áo |
11 |
coat button |
| áo sơ mi |
10 |
shirt (Western-style) |
| thay áo |
9 |
to change one’s shirt or dress |
| áo nịt |
8 |
tricot, undershirt, waistcoat |
| ống tay áo |
8 |
sleeve of coat, armhole |
| túi áo |
7 |
pocket (of clothing) |
| áo cưới |
7 |
wedding dress or gown, bridal gown |
| áo gấm |
7 |
brocaded robe |
| áo quan |
7 |
coffin |
| áo tang |
7 |
mourning clothes |
| khăn áo |
6 |
garb |
| áo gi lê |
6 |
waistcoat, vest |
| áo lễ |
6 |
chasuble |
| áo mão |
6 |
(academic) cap and gown |
| áo mưa |
6 |
raincoat |
| áo ngủ |
6 |
bathrobe, nightgown, night-dress |
| cơm áo |
5 |
food and clothing, means of support or subsistence |
| khuy áo |
5 |
button |
| người Áo |
5 |
Austrian (person) |
| tà áo |
5 |
flap, hem (of clothing) |
| nước Áo |
4 |
Austria |
| áo tơi |
4 |
poncho, palm-leaf raincoat |
| áo xống |
4 |
untidy clothing, clothes |
| níu áo |
3 |
to put obstacles in somebody’s way, obstruct, impede somebody’s progress |
| áo lá |
3 |
(1) palm leaf raincoat; (2) undervest |
| chéo áo |
2 |
corner of a coat |
| cỗ áo |
2 |
coffin |
| lột áo |
2 |
to pull off someone’s shirt |
| mặc áo |
2 |
to put on clothing |
| áo gió |
2 |
wind-breaker, wind-cheater, lumber-jacket, blouson, anorak |
| áo gối |
2 |
pillow case |
| Áo Môn |
2 |
Macao |
| áo rét |
2 |
winter garment (coat, jacket, etc.) |
| áo thụng |
2 |
(long-sleeved) ceremonial gown |
| áo tế |
2 |
ritual robe |
| áo đuôi tôm |
2 |
tailcoat |
| giá áo |
1 |
coat rack, coat stand |
| tủ áo |
1 |
closet, wardrobe |
| áo lặn |
1 |
diving suit |
| áo trùm |
1 |
cape, cloak |
| áo xiêm |
1 |
clothing, clothes, formal dress, full dress |
| áo đơn |
1 |
unlined garment |
| bao quần áo |
0 |
duffel bag |
| bàn chải quần áo |
0 |
clothes brush |
| bẻ cổ áo |
0 |
to fold down a collar |
| bộ quần áo |
0 |
(set of) clothes |
| chiếc áo mưa màu be |
0 |
a beige raincoat |
| cái tủ đựng quần áo |
0 |
closet, dresser, wardrobe |
| cái áo |
0 |
to fasten clothes |
| cái áo bạc phếch |
0 |
a bleached jacket |
| cái áo đụp |
0 |
a jacket with patches sewn on patches |
| cắt quần áo |
0 |
cut out a garment |
| cắt áo |
0 |
to make a dress |
| cởi hết quần áo |
0 |
to take off all of one’s clothes |
| cởi quần áo |
0 |
to take off one’s clothes |
| cởi ra áo |
0 |
to take off clothes |
| diện quần áo mới |
0 |
to be decked out in new clothes |
| giá áo túi cơm |
0 |
parasite, freeloader, sponger |
| giũ áo |
0 |
leave for good |
| giỏ quần áo |
0 |
laundry basket, clothes basket |
| may áo |
0 |
to make clothes |
| màu cờ sắc áo |
0 |
colors |
| mũ cao áo dài |
0 |
high hat and long gown, high official position |
| mắc áo |
0 |
peg, coat hanger, coat rack |
| mặc áo chống đạn |
0 |
to wear a bulletproof vest |
| ngoắc áo vào mắc |
0 |
to hang one’s coat on a hook |
| nấu quần áo |
0 |
to boil one’s laundry |
| nắm cổ áo |
0 |
to grab sb by the collar |
| nụ áo |
0 |
cúc áo tết bằng vải, hình viên tròn như cái nụ, theo kiểu thời trước |
| phanh ngực áo |
0 |
to open one's shirt |
| phơi áo |
0 |
defeated |
| quần là áo lượt |
0 |
dressed in silk, beautiful clothes |
| quần áo bị nhậy cắn |
0 |
moth-eaten clothing |
| quần áo may sẵn |
0 |
ready-made clothes (as opposed to tailor made) |
| quần áo mỏng |
0 |
thin clothes |
| quần áo mỏng manh |
0 |
Very thin clothes |
| quần áo mốc thếch |
0 |
clothes gray with mold |
| quần áo nhã |
0 |
elegant clothing |
| quần áo rách |
0 |
torn clothing |
| quần áo sang trọng |
0 |
luxurious, fancy clothing |
| quần áo treo bừa bãi |
0 |
to wear one’s clothes in disarray |
| thay quần áo |
0 |
to change clothes |
| thay áo quần |
0 |
to change clothes |
| tiếng Áo |
0 |
Austrian (language) |
| túm lấy cổ áo |
0 |
to grab by the collar |
| tủ quần áo |
0 |
closet, wardrobe. dresser, chest of drawers |
| uyên áo |
0 |
mysterious |
| vào túi áo |
0 |
in one’s shirt pocket, in one’s jacket pocket |
| váy áo |
0 |
váy và áo, đồ mặc của phụ nữ [nói khái quát] |
| áo ba lỗ |
0 |
áo lót, không có tay, cổ và nách được khoét rộng |
| áo ba đờ suy |
0 |
overcoat |
| áo bay |
0 |
bộ đồ mặc kín của phi công hay nhà du hành vũ trụ, bảo đảm các điều kiện sinh hoạt và khả năng làm việc trong khí quyển loãng hoặc trong không gian vũ trụ |
| áo bà ba |
0 |
loose blouse, type of shirt used by south Vietnamese people |
| áo bành tô |
0 |
jacket, coat, overcoat |
| áo bào |
0 |
royal coat |
| áo bìa |
0 |
bìa rời có in chữ và hình vẽ, bọc ngoài bìa cứng của cuốn sách |
| áo bông |
0 |
quilted robe, (cotton-padded) jacket |
| áo chen |
0 |
jerkin |
| áo chung |
0 |
long dress |
| áo chống đạn |
0 |
bulletproof vest |
| áo cà sa |
0 |
monk’s robe |
| áo cánh tiên |
0 |
áo có hai mảnh lụa mỏng, may ghép hai bên như hai cái cánh, dùng trong một số điệu múa |
| áo cẩm bào |
0 |
embroidered robe |
| áo cối |
0 |
phần đan bằng tre nứa quây xung quanh cối xay thóc để giữ cho gạo, trấu khỏi bắn ra xa |
| áo cộc |
0 |
(short) shirt, blouse |
| áo cụt |
0 |
shirt, blouse |
| áo dạ lễ |
0 |
mess jacket |
| áo dấu |
0 |
uniform (military) |
| áo gai |
0 |
áo tang may bằng vải thô thưa được dệt từ sợi gai |
| áo hạt |
0 |
cùi của quả cây, về mặt là lớp bao quanh hạt |
| áo khách |
0 |
Chinese-style jacket |
| áo khăn |
0 |
như khăn áo |
| áo kén |
0 |
lớp tơ thô ngoài cùi kén |
| áo kép |
0 |
lined dress |
| áo long bào |
0 |
imperial robe |
| áo lạnh |
0 |
sweater, pullover |
| áo lạnh lót vải bông |
0 |
parka |
| áo lọt lòng |
0 |
áo cho trẻ sơ sinh |
| áo nhộng |
0 |
lớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, còn lại sau khi ươm |
| áo năm thân |
0 |
áo của phụ nữ miền Bắc thời trước, ngoài bốn vạt như áo tứ thân còn có thêm một vạt con ở phía trước |
| áo nước |
0 |
hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị |
| áo nậu |
0 |
áo vải màu có nẹp, ngày trước phu, lính hoặc những người mang đồ rước mặc trong những dịp long trọng |
| áo phao |
0 |
áo mặc giữ cho người nổi trên mặt nước |
| áo pull |
0 |
áo dạng áo phông, nhưng được may bằng loại vải có độ co dãn, khi mặc bó sát lấy người |
| áo pun |
0 |
xem áo pull |
| áo quần đồng phục |
0 |
uniform |
| Áo Quốc |
0 |
Austria |
| áo rộng |
0 |
áo thụng |
| áo sô |
0 |
mourning costume of coarse gauze |
| áo thêu |
0 |
embroidered blouse |
| áo thầy tu |
0 |
cassock, priest’s robe |
| áo trấn thủ |
0 |
padded cotton waistcoat |
| áo tứ thân |
0 |
type of traditional dress |
| áo vét tông |
0 |
sports coat, jacket |
| áo vệ sinh |
0 |
cotton sweater |
| áo đi mưa |
0 |
raincoat |
| áo đại cán |
0 |
xem đại cán |
| áo đại mưa |
0 |
raincoat |
| áo đầm |
0 |
váy kiểu Âu, liền thân |
| áo ấm |
0 |
áo mặc mùa đông cho ấm, nói chung |
| đậu dải áo |
0 |
đậu đũa |
Lookup completed in 177,201 µs.