bietviet

áo nước

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị áo nước của xi lanh

Lookup completed in 70,499 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary