| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| padded cotton waistcoat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | áo bông ngắn đến thắt lưng, không có tay, may chần, mặc bó sát vào người, thường được trang bị cho bộ đội thời chống Pháp | |
Lookup completed in 66,855 µs.