bietviet

áo trấn thủ

Vietnamese → English (VNEDICT)
padded cotton waistcoat
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N áo bông ngắn đến thắt lưng, không có tay, may chần, mặc bó sát vào người, thường được trang bị cho bộ đội thời chống Pháp

Lookup completed in 57,305 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary