bietviet

âm

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) sound; (2) lunar; (3) Yin, female, negative, minus; (4) reading (of a Chinese character)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj Negative, lunar, female âm bản | negative proof
adj Negative, lunar, female âm lịch | lunar calendar
adj Negative, lunar, female tháng âm lịch | lunar month
adj Negative, lunar, female kết quả xét nghiệm máu của anh ta là âm tính | the results of his blood test are negative
adj Negative, lunar, female đầu cực âm của ắc qui | negative terminal of a battery
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N một trong hai mặt đối lập lớn [thường quan niệm là mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương là mặt khẳng định, tích cực] của muôn vật tồn tại trong vũ trụ, theo quan niệm của triết học cổ đại phương Đông [như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống, v.v.] phần âm của mố cầu ~ chiều âm của một trục
N cái mà tai có thể nghe được thu âm ~ máy ghi âm
N đơn vị ngữ âm nhỏ nhất đánh vần từng âm một
A [sự kiện] mang tính chất tĩnh, lạnh, hay [sự vật] thuộc về nữ tính hoặc về huyết dịch, theo quan niệm của đông y thang thuốc bổ âm
A bé hơn số không; phân biệt với dương kết quả là một số âm ~ nhiệt độ xuống đến âm 10 độ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,915 occurrences · 174.17 per million #676 · Core
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
âm vật the vagina clearly borrowed 陰物 jam1 mat6 (Cantonese) | 陰物 yīn wù(Chinese)
âm hộ the vulva clearly borrowed 陰戶 jam1 wu6 (Cantonese) | 陰戶, yīn hù(Chinese)
âm thanh the sound or noise clearly borrowed 聲音 sing1 jam1 (Cantonese) | 聲音, shēng yīn(Chinese)
tâm trí the mind clearly borrowed 心智 sam1 zi3 (Cantonese) | 心智, xīn zhì(Chinese)
âm mưu the plot clearly borrowed 陰謀 jam1 mau4 (Cantonese) | 陰謀, yīn móu(Chinese)
sự cưỡng dâm the rape clearly borrowed 強淫 koeng4 jam4 (Cantonese) | 強淫, qiǎng yín(Chinese)
âm nhạc the music clearly borrowed 音樂 jam1 lok6 (Cantonese) | 音樂, yīn yuè(Chinese)

Lookup completed in 170,013 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary