| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (of weather) mild | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng động từ xa vọng tới, nghe rền vang, đều đều và kéo dài | "Anh (…) nằm nghe tiếng rừng đêm âm âm như tiếng sóng vỗ bờ xa." (Đoàn Giỏi; 5) |
| A | như âm u | bầu trời âm âm một màu tro |
Lookup completed in 67,446 µs.