âm lịch
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| lunar calendar |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất, lấy thời gian Mặt Trăng đi hết một vòng [29 ngày 12 giờ 44 phút] làm một tháng, tháng thiếu 29 ngày, tháng đủ 30 ngày, ngày không trăng làm ngày đầu tháng, ngày trăng tròn làm ngày giữa tháng |
một tháng âm lịch có 29 hoặc 30 ngày |
| N |
tên gọi thông thường của âm dương lịch dùng phổ biến trước đây và ngày nay còn dùng trong dân gian |
Tết âm lịch |
Lookup completed in 157,223 µs.