bietviet

âm lịch

Vietnamese → English (VNEDICT)
lunar calendar
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất, lấy thời gian Mặt Trăng đi hết một vòng [29 ngày 12 giờ 44 phút] làm một tháng, tháng thiếu 29 ngày, tháng đủ 30 ngày, ngày không trăng làm ngày đầu tháng, ngày trăng tròn làm ngày giữa tháng một tháng âm lịch có 29 hoặc 30 ngày
N tên gọi thông thường của âm dương lịch dùng phổ biến trước đây và ngày nay còn dùng trong dân gian Tết âm lịch
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 392 occurrences · 23.42 per million #3,606 · Intermediate

Lookup completed in 157,223 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary