âm nhạc
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| music |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Music |
âm nhạc dân tộc | folk music |
| noun |
Music |
âm nhạc cổ điển | classical music |
| noun |
Music |
âm nhạc cung đình | royal music |
| noun |
Music |
âm nhạc thính phòng | chamber music |
| noun |
Music |
buổi biểu diễn âm nhạc | a performance of music, a concert |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
nghệ thuật dùng những hình thức tổ hợp âm thanh nhất định diễn đạt tư tưởng và tình cảm |
người sành âm nhạc ~ buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| âm nhạc |
the music |
clearly borrowed |
音樂 jam1 lok6 (Cantonese) | 音樂, yīn yuè(Chinese) |
Lookup completed in 153,020 µs.