| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| back-bending; to bear a heavy load | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Back-bending | gánh nặng è cổ | A load of back-bending weight |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phải gánh chịu một việc quá cực nhọc, vất vả, hoàn toàn trái với ý muốn | vay mượn nhiều, nên bây giờ nó đang è cổ ra mà trả nợ |
Lookup completed in 65,809 µs.