bietviet

ích mẫu

Vietnamese → English (VNEDICT)
motherwort (tree)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá hình chân vịt mọc đối, hoa màu đỏ hay tím, thân, lá và quả dùng làm thuốc cao ích mẫu

Lookup completed in 66,265 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary