| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alas! (exclamation of surprise) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| O | tiếng thốt ra biểu lộ sự xúc động mạnh đến ngạc nhiên, sửng sốt | ôi chao, đẹp quá! ~ ôi chao, mới đấy mà đã mấy năm rồi! |
| O | tiếng thốt ra như tiếng than, biểu thị sự phàn nàn, than thở | ôi chao, còn gì nữa mà mong! |
Lookup completed in 81,260 µs.