bietviet

ông xanh

Vietnamese → English (VNEDICT)
heaven
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trời, ông trời "Sống lâu nghe lắm chuyện kì, Trách mình thôi chứ trách gì ông xanh." (Cdao)

Lookup completed in 67,405 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary