| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| onomatopoeia for gurgling sound | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng âm thanh trầm đục, phát ra liên tiếp như tiếng nước sôi mạnh hoặc bị khuấy động mạnh trong vật chứa kín | nước sôi ùng ục |
Lookup completed in 62,659 µs.