bietviet

úng thuỷ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [hiện tượng] ứ đọng nhiều nước ở nơi đất trũng cánh đồng bị úng thuỷ ~ cây cối chết vì úng thuỷ

Lookup completed in 63,907 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary