| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| meaning, sense, significance; significant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một kí hiệu nào đó | bài thơ có ý nghĩa châm biếm ~ lời nói hàm nhiều ý nghĩa |
| N | giá trị, tác dụng | chiến thắng có ý nghĩa quyết định ~ việc đó chẳng có ý nghĩa gì đối với tôi |
Lookup completed in 630,004 µs.