bietviet
main
→ search
ăn thông
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
thông với nhau một mạch từ nơi nọ đến nơi kia, không bị cản trở, ngăn cách
các hang động ăn thông với nhau ~ Mặt nhà rộng, ăn thông sang phố đằng sau
Lookup completed in 59,583 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary