| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tower, monument; radio, television station | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận ở phía ngoài cùng của hoa, gồm những bản thường màu lục | đài sen |
| N | đồ dùng bằng gỗ tiện, sơn son để bày vật thờ cúng, có hình giống cái đài hoa | đài rượu ~ đài trầu |
| N | lần cúng bái hoặc cầu xin | cúng ba đài hương ~ xin âm dương tới ba đài mới được |
| N | giá thời xưa dùng để đặt gương soi hoặc cắm nến, thường có hình giống cái đài hoa | |
| N | công trình xây dựng trên nền cao, thường không có mái che | đài liệt sĩ ~ đài tưởng niệm |
| N | vị trí thường đặt ở trên cao hoặc cơ sở có trang bị những khí cụ chuyên môn thường đặt ở vị trí cao, để làm nhiệm vụ quan sát, nghiên cứu | đài quan sát khí tượng thuỷ văn |
| N | đài phát thanh, hoặc đài truyền hình [nói tắt] | bản tin phát trên đài phường ~ đài địa phương |
| N | xem radio | bật đài nghe thời sự ~ mua một cái đài mới |
| N | bồ đài | "Trách trời, không trách ai đâu, Đài kia ngắn chạc giếng sâu lỡ chừng." (Cdao) |
| A | đài các rởm | đã nghèo kiết xác lại còn đài! |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| pháo đài | the fortress | clearly borrowed | 炮台 paau3 toi4 (Cantonese) | 炮台, pào tái(Chinese) |
| Compound words containing 'đài' (73) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lâu đài | 1,663 | durable, lasting, permanent; palace |
| Đài Loan | 1,153 | Taiwan |
| pháo đài | 966 | fort(ress), bunker |
| đài phát thanh | 465 | broadcasting station, radio station |
| khán đài | 382 | reviewing stand, bleachers, grand stand |
| tượng đài | 311 | statue, statuary |
| Đài Bắc | 161 | Taipei |
| Cao Đài | 124 | Cao Dai (a Vietnamese religion) |
| võ đài | 80 | arena, ring |
| đài hoa | 71 | calyx, flower cup |
| tổng đài | 57 | switchboard |
| đền đài | 34 | temples, sanctuaries and shrines |
| vũ đài | 25 | stage, arena |
| điện đài | 20 | radio transmitter |
| đài nguyên | 15 | tundra |
| đài sen | 15 | lotus shaped lamp support |
| Hiệp Thiên Đài | 13 | Heavenly Palace (Cao Dai) |
| lễ đài | 13 | rostrum, platform |
| đài các | 11 | Snobbish, affected |
| đài thọ | 11 | nhận trả các khoản chi phí cho ai về việc gì |
| kỳ đài | 7 | platform, rostrum, tribune |
| tòa lâu đài | 5 | (large) house; building |
| phật đài | 3 | Buddha's altar |
| Phật đài | 3 | bàn thờ Phật |
| đài kỷ niệm | 3 | memorial, monument |
| xuân đài | 2 | scenery of peace and prosperity |
| đăng đài | 2 | appear on the stage, appear on the prize-ring |
| báo đài | 1 | the media; radio, television, and the press |
| dương đài | 1 | sun deck, tryst |
| lôi đài | 1 | (boxing) ring |
| tuyền đài | 1 | hades, hell |
| Bát Quái Đài | 0 | octagonal palace (Cao Dai) |
| bồ đài | 0 | đồ dùng để múc nước, làm bằng mo cau gập và nẹp lại |
| Cao Đài Giáo | 0 | Cao Dai (Vietnamese religion) |
| chương đài | 0 | separation between husband and wife |
| cầm đài | 0 | variety actress |
| Cửu Trùng Đài | 0 | Nine Sphere Palace (Cao Dai) |
| diêm đài | 0 | Hell, Hades |
| diễn đài | 0 | speaker’s platform, pulpit, rostrum |
| dạ đài | 0 | nether world, the next world, the hereafter |
| giừm nhiễu đài phát thanh | 0 | to jam a broadcasting station |
| hí đài | 0 | stage |
| Hộ Pháp Cao Đài | 0 | Cao Dai pope |
| kì đài | 0 | đài cao có cột cờ |
| ngũ giác đài | 0 | the pentagon |
| pháo đài bay | 0 | flying fortress |
| rét đài | 0 | cold in the first lunar month |
| thiên văn đài | 0 | observatory |
| thượng đài | 0 | thi đấu trên võ đài |
| tin đài | 0 | radio news, reports |
| trang đài | 0 | boudoir, lady’s private room |
| viên chức Ngũ Giác đài | 0 | Pentagon official |
| đoạn đầu đài | 0 | Scaffold |
| đài bá âm | 0 | radio station |
| đài gương | 0 | Mirror's support |
| đài hoá thân | 0 | nơi hoả táng, lò hoả táng |
| đài khí tượng | 0 | weather station, weather bureau |
| đài liệt sĩ | 0 | tomb of the unknown soldier, war memorial |
| Đài Loan là một tỉnh ly khai | 0 | Taiwan is a dissident province |
| Đài Loan tuyên bố hoàn toàn ủng hộ | 0 | Taiwan declared its full support |
| đài nước | 0 | như tháp nước |
| đài ra đa | 0 | radar station |
| đài thiên văn | 0 | observatory |
| đài tiếng nói Việt Nam | 0 | the Voice of Vietnam (radio station) |
| đài trang | 0 | bower, boudoir |
| đài truyền hình | 0 | television station |
| đài truyền tin | 0 | radio station |
| đài tải | 0 | transport, convey |
| Đài Á Châu Tự Do | 0 | Radio Free Asia |
| đài điếm | 0 | Luxurious and indecent |
| đài đóm | 0 | đài để nghe [nói khái quát; thường hàm ý coi thường hoặc vui đùa] |
| đạo cao đài | 0 | Cao Dai |
| đảo đài loan | 0 | (island of) Taiwan |
Lookup completed in 174,270 µs.