| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| man, male | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người thuộc nam giới, thường đã nhiều tuổi | cánh đàn ông ~ "Đàn ông năm bảy lá gan, Lá ở cùng vợ lá toan cùng người." (Cdao) |
Lookup completed in 358,419 µs.