bietviet

đàn tơ rưng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đàn của một số dân tộc thiểu số Tây Nguyên, làm bằng những đoạn nứa dài ngắn khác nhau treo trên một cái giá, gõ bằng dùi đôi

Lookup completed in 62,598 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary