| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường thành từng tảng, từng hòn |
dãy núi đá ~ tảng đá nằm chắn ngang dòng suối ~ ném đá giấu tay (tng) |
| N |
nước đá [nói tắt] |
cà phê đá ~ nước chanh đá |
| A |
keo kiệt, bủn xỉn quá mức |
ông ấy đá lắm, không cho ai cái gì bao giờ |
| V |
đưa nhanh chân và hất mạnh nhằm làm cho bị tổn thương hoặc cho văng ra xa |
học sinh đang đá cầu ~ ông ta đá thằng bé |
| V |
[một số động vật cùng loại] chọi nhau |
con gà trắng đá con gà đen |
| V |
cắt đứt quan hệ yêu đương một cách ít nhiều thô bạo |
anh ta đá cô ấy rồi |
| V |
xen lẫn vào cái có tính chất hoặc nội dung ít nhiều xa lạ [thường về cách nói năng] |
đang nói tiếng Việt, chốc chốc lại đá vào một câu tiếng Anh ~ lối ăn mặc đá tỉnh đá quê |
| Compound words containing 'đá' (122) |
| word |
freq |
defn |
| bóng đá |
3,376 |
môn thể thao chia thành hai đội, cầu thủ dùng chân điều khiển bóng và tìm cách dùng chân hoặc đầu đưa bóng lọt vào khung thành của đối phương |
| tảng đá |
272 |
(large) stone |
| vách đá |
270 |
cliff |
| đá vôi |
232 |
limestone |
| hòn đá |
145 |
piece of rock, stone |
| bia đá |
144 |
tombstone, stone slab, stele |
| đồ đá |
134 |
The stone age |
| đá quý |
92 |
precious stone, gemstone |
| than đá |
82 |
coal |
| đất đá |
77 |
earth and stone, soil and rock |
| đá phiến |
72 |
schist |
| ném đá |
63 |
to stone (a person) |
| nước đá |
56 |
ice |
| đá ngầm |
46 |
oust (by underhand tricks), supplant |
| đá bóng |
43 |
(to play) soccer, football |
| nhũ đá |
31 |
chất đá vôi đọng trong các hang đá thành hình búp măng mọc ở dưới đất lên [gọi là măng đá] và hình bầu vú rủ từ trên xuống [gọi là vú đá] |
| đá lửa |
31 |
flint (stone used for starting fires) |
| đấu đá |
31 |
fight |
| đá cuội |
30 |
pebble |
| đá hoa cương |
22 |
granite |
| mưa đá |
20 |
hail, it is hailing, it hails |
| đá ong |
19 |
laterite |
| sân bóng đá |
18 |
football field |
| sắt đá |
15 |
Iron and stone, iron |
| đá hoa |
14 |
marble |
| đá vụn |
14 |
rubble, pebble, gravel, small rock |
| đá bọt |
13 |
pumice stone |
| đá phấn |
13 |
chalk |
| đanh đá |
12 |
sharp-tongued, shrewish |
| đá mài |
10 |
grind stone, whashstone |
| đá tảng |
10 |
carved stone |
| bảng đá |
9 |
slate |
| đàn đá |
9 |
nhạc cụ cổ gồm có những thanh bằng đá, khi gõ tạo ra những âm thanh khác nhau |
| đá cầu |
9 |
kick a shuttle cock |
| đá móng |
9 |
foundation stone, corner stone |
| đấm đá |
9 |
to punch and kick |
| đá dăm |
8 |
đá được đập nhỏ tương đối đều cạnh, thường dùng để rải làm mặt đường |
| đá gà |
8 |
poke one’s nose in very briefly, add an uninvited comment on a mater |
| đá sỏi |
8 |
road metal, cobble, broken brick |
| đá lát |
6 |
paving stone, flagstone |
| đá màu |
5 |
soft stone |
| măng đá |
3 |
đá vôi đọng ở nền các hang đá, có hình giống như búp măng mới nhú |
| cú đá |
2 |
punches and kicks |
| nhà đá |
2 |
prison, jail |
| sáo đá |
2 |
Chinese starling |
| đá song phi |
2 |
double-kick |
| đá vàng |
2 |
indefectible; unshakeable |
| ghềnh đá |
1 |
(rocky) cliff |
| lớp đá |
1 |
layer of stone, rock |
| nền đá |
1 |
rock base, rocky surface |
| viên đá |
1 |
foundation stone, block |
| vú đá |
1 |
stalactite, stalagmite |
| đá banh |
1 |
soccer, football |
| đá bảng |
1 |
slate |
| đá magma |
1 |
đá do sự đông đặc và kết tinh các khối nóng chảy từ lòng Trái Đất tạo thành |
| đá nhám |
1 |
|
| đá phun trào |
1 |
extrusive rock |
| đá trời |
1 |
meteorite, aerolite |
| đá trụ |
1 |
underpinning |
| đá đít |
1 |
kick out |
| bãi đá bóng |
0 |
soccer field |
| bê tảng đá |
0 |
to carry a slab of stone |
| bóng đá mini |
0 |
môn bóng đá mỗi bên có 5 cầu thủ, chơi trên sân có kích thước 44m x 22m, thi đấu trong hai hiệp, mỗi hiệp 20 phút |
| bông đá |
0 |
tên gọi thông thường của amianthus |
| bẩy hòn đá |
0 |
to prize up a slab of stone |
| cua đá |
0 |
cua gồm một số loài khác nhau, sống ở hốc đá ven biển, hoặc ở núi đá gần khe suối |
| cú đá vào mông đít |
0 |
a kick in the butt |
| cầu đá bê tông |
0 |
concrete beam bridge |
| giày đá bóng |
0 |
soccer shoes |
| gộp đá |
0 |
khối đá trong thiên nhiên |
| hòn đá thử vàn |
0 |
touchstone |
| hòn đá thử vàng |
0 |
touchstone |
| la ve có bỏ nước đá |
0 |
beer that has ice in it |
| làm lở núi đá |
0 |
to start, cause an avalanche |
| lưỡi đá |
0 |
lava flow |
| lở núi đá |
0 |
avalanche |
| mỏm đá lởm chởm |
0 |
a rugged rock-top |
| như phỗng đá |
0 |
flabbergasted, petrified |
| ném đá giấu tay thành ngữ |
0 |
a snake in the grass |
| nặng như đá đeo |
0 |
like a millstone round someone’s neck |
| quyền rơm vạ đá |
0 |
no power but many responsibilities |
| rắn như đá |
0 |
hard as rock |
| sân đá bóng |
0 |
football, soccer field |
| thùng đựng nước đá |
0 |
ice-box |
| thời đại đồ đá |
0 |
giai đoạn lịch sử đầu tiên của loài người, trong đó các công cụ sản xuất chủ yếu làm bằng đá |
| trơ như đá |
0 |
stiff as tone (to be unrepentant, unashamed) |
| tủ đá |
0 |
tủ lạnh có khả năng tạo nhiệt độ thấp, chuyên dùng để làm nước đá |
| vàng đá |
0 |
gold and stone, loyalty, love |
| ăn cháo đá bát |
0 |
to bite the hand that feeds one |
| đá ba lát |
0 |
ballast |
| đá ballast |
0 |
đá vỡ, cỡ gần bằng nắm tay, thường dùng rải dưới tà vẹt đường sắt |
| đá biến tính |
0 |
metamorphized rock |
| đá giăm |
0 |
macadam |
| đá huyền vũ |
0 |
basalt |
| đá hất lên |
0 |
to kick somebody upstairs |
| đá hỏa lập |
0 |
igneous rock |
| đá hỗn giác |
0 |
breccias |
| đá hộc |
0 |
đá to được đập ra từ đá tảng lớn, thường dùng để lót đường, làm đê, kè |
| đá lat |
0 |
|
| đá lỏng |
0 |
lava |
| đá lớn |
0 |
large socks, boulder |
| đá lở |
0 |
landslide, avalanche |
| đá mèo quèo chó |
0 |
kicking cats and dogs, letting off steam on |
| đá nam châm |
0 |
magnetite, loadstone, magnet |
| đá nhẹ vào |
0 |
to kick lightly |
| đá núi lủa |
0 |
vulcanite, extrusive rock |
| đá ráp |
0 |
rough sharpening stone |
| đá rửa |
0 |
đá nhỏ được đắp vào tường cùng với xi măng trắng, sau đó phun nước để rửa cho lộ một phần ra bề mặt [dùng làm lớp trang trí mặt ngoài các công trình xây dựng] |
| đá tai mèo |
0 |
đá nhọn, lởm chởm như hình những tai mèo dựng ngược trên vách núi |
| đá thúng đụng nia |
0 |
fly into a rage |
| đá thử vàng |
0 |
touchstone |
| đá trầm tích |
0 |
sedimentary rock |
| đá trọng lạp |
0 |
gabbro |
| đá vách |
0 |
lớp đá nằm phía trên vỉa khoáng sản |
| đá vân mẫu |
0 |
mica |
| đá đưa |
0 |
Pay lip servive |
| đá ốp lát |
0 |
ashlar facing stone, ashlar paving stone |
| đèn khí đá |
0 |
đèn đất |
| đê đá |
0 |
dike |
| đầu bằng đá |
0 |
headstone |
| đặt viên đá đầu tiên |
0 |
to lay the foundation |
| đội đá vá trời |
0 |
Herculean effort |
Lookup completed in 238,221 µs.