bietviet

đá ốp lát

Vietnamese → English (VNEDICT)
ashlar facing stone, ashlar paving stone
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đá tự nhiên có vân hoặc màu sắc đẹp, được tạo thành tấm mỏng và nhẵn bóng, dùng để ốp hoặc lát lên bề mặt công trình xây dựng mặt ngoài ngôi nhà gắn đá ốp lát

Lookup completed in 58,426 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary