bietviet

đá trầm tích

Vietnamese → English (VNEDICT)
sedimentary rock
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đá do các vật trong nước lắng đọng, gắn kết thành từng lớp trên lục địa hoặc đáy đại dương, biển, sông hồ, v.v.

Lookup completed in 65,276 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary