bietviet

đám hội

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp đông đảo người cùng tham dự cuộc vui chung được tổ chức theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt nào đó

Lookup completed in 66,001 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary