| Compound words containing 'đáng' (81) |
| word |
freq |
defn |
| đáng kể |
3,241 |
considerable, formidable, noteworthy, remarkable, noticeable |
| xứng đáng |
325 |
suitable, worthy, deserving |
| đáng sợ |
200 |
scary, fearful, worth being afraid of, to be feared |
| đáng yêu |
153 |
loveable |
| chính đáng |
94 |
to be legitimate, right, just, proper |
| đáng tiếc |
88 |
regrettable |
| thỏa đáng |
64 |
appropriate, fitting, satisfactory |
| đáng kính |
64 |
respectable, venerable, high-principled |
| đáng lẽ |
62 |
instead of, ought to, should, normally |
| đáng giá |
56 |
valuable, worthwhile; to cost |
| thích đáng |
52 |
fitting, appropriate, suitable |
| đáng ngờ |
50 |
dubious, suspicious, fishy, shady, doubtful, questionable |
| quá đáng |
48 |
to say to much, exaggerate, make to much of; excessive |
| đáng gờm |
45 |
redoubtable |
| đáng thương |
41 |
poor, piteous, pitiful, pitiable |
| đáng lo ngại |
38 |
troublesome, worrisome, disturbing |
| không đáng kể |
27 |
minor, not worth mentioning, not worth considering, trivial, unimportant |
| xác đáng |
24 |
sound, adequate, sufficient, true, exact |
| đáng ghét |
23 |
hated, disliked, unpleasant |
| đáng khen |
13 |
praiseworthy, laudable, commendable |
| đáng lý |
12 |
xem đáng lí |
| đáng ngại |
12 |
threatening, formidable, worthy of fear, troubling |
| đích đáng |
10 |
Very deserving, just |
| đáng chết |
7 |
to deserve death, deserve to die |
| đáng khinh |
5 |
abject, ignominious, contemptible, despicable |
| thoả đáng |
4 |
đúng đắn và hợp lí |
| đáng tin |
4 |
to be worth mentioning, noteworthy, believable |
| cáng đáng |
3 |
to take charge of, assume the responsibility for, undertake, take on |
| đáng tội |
3 |
Proportional to one's offence |
| đáng chú ý |
1 |
to deserve, merit, warrant attention |
| đáng lí |
1 |
theo đúng lí ra thì phải là thế này [nhưng thực tế đã không như thế] |
| đáng ra |
1 |
tổ hợp biểu thị ý cho rằng theo đúng như lẽ thường hoặc như bình thường thì phải như thế [nhưng thực tế lại không như thế] |
| đáng đời |
1 |
well-deserved, worthy, honorable |
| bài học đáng giá |
0 |
valuable lesson |
| chuyện đáng lo |
0 |
something worth worrying about, concern |
| cuộc đời đáng sống |
0 |
a life worth living |
| các biện pháp thích đáng |
0 |
appropriate means, suitable measures |
| cái ngày đáng ghi nhớ |
0 |
a memorable day |
| cáng đáng vai trò |
0 |
to take on a role |
| công trình đáng kể |
0 |
a considerable, formidable undertaking |
| của đáng tội |
0 |
frankly, honestly, be honest, tell you the |
| gia tăng đáng kể |
0 |
to increase considerably |
| giải quyết thỏa đáng |
0 |
satisfactory solution |
| không có lý do chính đáng |
0 |
without good reason, proper justification |
| không đáng tin cậy |
0 |
untrustworthy, unreliable |
| không đáng để giết người |
0 |
not worth killing someone over |
| lên một mức đáng kể |
0 |
to increase considerably |
| một cách đáng kể |
0 |
considerably |
| một điều đáng lưu ý là |
0 |
one thing deserving attention is |
| một điều đáng mừng |
0 |
something to be happy about |
| mức đầu tư của Nhật Bản đã sụt giảm đáng kể |
0 |
the level of Japanese investment has declined considerably |
| nguồn tin đáng tin cậy |
0 |
reliable source (of information) |
| người đáng kính trọng |
0 |
a worthy man |
| nâng lên một mức đáng kể |
0 |
to increase considerably |
| nói của đáng tội |
0 |
xem của đáng tội |
| thành công rất đáng kể |
0 |
a great, formidable success |
| điều biệt đáng nói là |
0 |
one thing that especially must be said is |
| điều đáng |
0 |
something that should be, something that deserves to be |
| điều đáng buồn là |
0 |
the sad thing is |
| điều đáng chú ý là |
0 |
the thing deserving attention, pay attention to, is |
| điều đáng ghi nhận ở đây |
0 |
something worth nothing here |
| điều đáng lo ngại |
0 |
something to be concerned about |
| điều đáng lưu ý là |
0 |
a thing deserving attention is |
| điều đáng mừng là |
0 |
the good news is that |
| điều đáng ngại hơn là |
0 |
the more worrisome thing is |
| điều đáng nói |
0 |
this means |
| điều đáng tiếc |
0 |
regrettable |
| đáng bị treo cổ |
0 |
to deserve hanging |
| đáng ghi nhớ |
0 |
noteworthy, memorable |
| đáng hổ thẹn |
0 |
embarassing |
| đáng kiếp |
0 |
như đáng đời nghĩa 1 |
| đáng kể nhất là |
0 |
especially |
| đáng lưu ý |
0 |
to deserve, merit attention |
| đáng mặt |
0 |
be worthy, deserve |
| đáng ngạc nhiên hơn là |
0 |
what’s even more suprising (is that) |
| đáng nói |
0 |
noteworthy, remarkable, worth speaking of |
| đáng phạt |
0 |
punishable |
| đáng phục |
0 |
admirable |
| đáng số |
0 |
deserve one’s fate |
| đáng tiền |
0 |
worth its money value, worth the money paid for it |
| đáng để |
0 |
not enough to warrant, merit |
Lookup completed in 177,042 µs.