bietviet

đánh đấm

Vietnamese → English (VNEDICT)
to hit, punch, fight
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đánh nhau [nói khái quát; thường hàm ý chê] oắt con thì đánh đấm gì! ~ chẳng can dự gì vào chuyện đánh đấm

Lookup completed in 65,407 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary