| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mark, accent; to mark, accent, punctuate, insert, add tone marks | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm một dấu hiệu để dễ nhận ra khi cần | đánh dấu những chỗ cần nhớ |
| V | [việc hoặc sự kiện] mang dấu ấn rõ nét, được coi là mốc làm nổi bật một sự chuyển biến quan trọng sau đó | tác phẩm này đã đánh dấu bước trưởng thành của tác giả |
Lookup completed in 168,609 µs.