| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knife deeply into enemy defense | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đánh và tiêu diệt những mục tiêu nằm sâu trong trận địa hoặc đội hình đối phương, tạo điều kiện cho quân chủ lực tiêu diệt địch | |
Lookup completed in 69,209 µs.