bietviet

đánh tiêu diệt

Vietnamese → English (VNEDICT)
annihilating attack
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tác chiến với mục đích sát thương sinh lực, phá huỷ phần lớn hoặc toàn bộ phương tiện chiến đấu, làm mất hẳn sức chiến đấu của một đơn vị đối phương

Lookup completed in 66,995 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary