| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| swing a hammock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đánh tay lái sang hai bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng trên đường | nó đánh võng để vượt lên trước |
Lookup completed in 71,386 µs.