bietviet

đánh võng

Vietnamese → English (VNEDICT)
swing a hammock
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đánh tay lái sang hai bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng trên đường nó đánh võng để vượt lên trước

Lookup completed in 58,614 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary