bietviet

đáy

Vietnamese → English (VNEDICT)
bottom
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần tận cùng, sâu nhất trong lòng một vật chứa đáy thùng ~ cất tiền dưới đáy va li ~ tình cảm xuất phát tự đáy lòng
N cạnh đáy hoặc mặt đáy [nói tắt] đáy của tam giác
N lưới đánh cá hình ống to và dài, có cọc để giữ miệng lưới "Cha chài mẹ lưới con câu, Chàng rể đóng đáy, con dâu ngồi nò." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 827 occurrences · 49.41 per million #2,166 · Intermediate
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
đáy the bottom probably borrowed 底 dai2 (Cantonese) | *tǝ̄j (底, dǐ)(Old Chinese)

Lookup completed in 167,863 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary