bietviet

đâu vào đấy

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X như đâu ra đấy mọi việc đã được cắt đặt đâu vào đấy ~ tính toán đâu ra đó
X lại như cũ, không có gì thay đổi vừa mới dọn xong đã lại đâu vào đấy

Lookup completed in 65,209 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary