| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| here, this place, this | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adv | here | đây đó | Here and there |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | từ dùng để chỉ sự vật, địa điểm ở ngay vị trí người nói đang nói hoặc ở ngay thời điểm nói | đây là anh tôi ~ đây, anh cầm lấy ~ ở đây ~ cách đây ba năm |
| P | từ người nói dùng để tự xưng với người đối thoại một cách thân mật, hoặc trịch thượng, sỗ sàng; đối lập với đấy [là từ dùng để gọi người đối thoại] | "Miếng trầu là nghĩa tương giao, Muốn cho đây đấy duyên vào hợp duyên." (Cdao) |
| I | từ biểu thị ý nhấn mạnh về tính chất hiện diện, cụ thể của người, cái, điều vừa được nói đến | đúng chỗ này đây ~ tôi về đây! |
| I | từ biểu thị ý nhấn mạnh sự băn khoăn của người nói về điều vừa nêu ra như để tự hỏi mình | không biết rồi sẽ ra sao đây? ~ chắc lại có chuyện rồi đây? |
| Compound words containing 'đây' (90) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trước đây | 3,375 | before, previously, ago, formerly |
| gần đây | 2,299 | last, previous, not far from here, recently |
| ở đây | 2,084 | here |
| tại đây | 1,971 | here, in this place |
| giờ đây | 408 | now, at present, nowadays, currently, at this time |
| sau đây | 359 | following (this) |
| mới đây | 80 | (most) recently, lately |
| cách đây | 33 | from here, ~ ago |
| đây đó | 16 | Here and there |
| đây rồi | 13 | here it is, I found it |
| đó đây | 12 | Everywhere |
| ta đây | 11 | tổ hợp biểu thị ý phê phán thái độ hợm mình, cho là chỉ có ta mới được thế, mới đáng thế |
| rồi đây | 3 | later, in the future, eventually |
| đâu đây | 2 | Somewhere |
| đây này | 2 | |
| đây đẩy | 1 | từ gợi tả điệu bộ, cử chỉ, lời nói tỏ ra kiên quyết không chịu, không nhận |
| đến đây | 1 | to come here |
| anh đây | 0 | it’s me |
| chi mới gần đây | 0 | only recently |
| cho đến gần đây | 0 | until recently |
| chưa hề vẩy ra trước đây | 0 | to have never happened before |
| chưa từng có trước đây | 0 | never before seen, previously nonexistent, unprecedented |
| chưa được biết đến trước đây | 0 | previously unknown, not known until now |
| chỉ trong vòng 20 năm trở lại đây | 0 | in only the past 20 years |
| chối đây đẩy | 0 | deny persistently |
| chờ đây | 0 | to wait here |
| coi đây là | 0 | to regard something, see something as |
| cách đây hai năm | 0 | two years ago |
| cách đây khoảng tuần lễ | 0 | about a week ago |
| cách đây không lâu | 0 | not long ago |
| cách đây mấy chục năm | 0 | a few decades ago |
| cách đây mấy tháng | 0 | a few months ago |
| cách đây mấy tuần | 0 | a few weeks ago |
| cách đây mấy tuần lễ | 0 | a few weeks ago, several weeks ago |
| cách đây nửa tiếng đồng hồ | 0 | half an hour ago |
| cách đây vài năm | 0 | a few years ago |
| cách đây ít lâu | 0 | not long ago |
| còn ở đây | 0 | to still be here |
| cần nhắc lại ở đây rằng | 0 | it must (should) be reiterated here that |
| củng cần nhắc ở đây | 0 | it must also be pointed out here |
| cứ ở đây | 0 | to continue to stay here |
| gần tới đây | 0 | next, coming, soon |
| gần đây nhất | 0 | most recent(ly) |
| hiện giờ đây | 0 | at the present |
| hồi gần đây | 0 | recently |
| mai đây | 0 | một ngày gần đây, sắp tới đây [nói khái quát] |
| mãi cho đến vừa mới đây | 0 | up until now |
| mới lúc nãy đây | 0 | just a moment ago |
| mới sang đây | 0 | to just arrive, just get here |
| nay đây mai đó | 0 | to be always on the move, knock about |
| nhiều tuần trước đây | 0 | many weeks ago |
| như trước đây | 0 | as before, like before |
| những ngày gần đây | 0 | recently, last few days |
| năm năm trước đây | 0 | five years ago |
| Nơi đây an nghĩ | 0 | Here lies ~ (on a gravestone) |
| sang đây | 0 | to come here |
| so với trước đây | 0 | prepared to before |
| theo cấu trúc sau đây | 0 | in the following way |
| thì đây | 0 | this is |
| thời gian gần đây | 0 | recently |
| trong 12 tháng gần đây | 0 | in the last, previous 12 months |
| trong mấy ngày gần đây | 0 | in recent days, in the last few days |
| trong những ngày gần tới đây | 0 | in the next few days |
| trong những năm gần đây | 0 | in recent years |
| trong những tháng gần đây | 0 | in recent months |
| trong thời gian gần đây | 0 | recently, in recent times |
| trong vài năm gần đây | 0 | during the last few years, over the last few years |
| trong vài năm tới đây | 0 | in the next year years |
| trên đây | 0 | previous, above, aforementioned |
| tôi đây | 0 | it’s me, I’m here |
| tới đây | 0 | next; to come here, to here |
| từ cách đây | 0 | from here, ~ ago |
| từ một vài năm gần đây | 0 | beginning a few years ago |
| từ trước đây | 0 | ago |
| từ trước đây hai thập niên | 0 | two decades ago |
| từ đây | 0 | from now |
| từ đây tới đó | 0 | from here to there |
| vào một ngày gần đây | 0 | at an early date |
| vào đây | 0 | to come (in) here |
| xuống đây | 0 | to come down here |
| ít năm trước đây | 0 | a few years ago |
| điều đáng ghi nhận ở đây | 0 | something worth nothing here |
| đây là | 0 | here is, this is, that is |
| đây là cơn bão lụt gây nhiều thiệt hại nhất trong 25 năm qua | 0 | it was the worst, most destructive natural disaster in the last 25 years |
| đây là lần cuối cùng | 0 | this is the last time, the last chance |
| Đây là lần thứ nhứt | 0 | This is the first time |
| đây nì | 0 | here you are, here I am, here it is |
| ở gần đây | 0 | near here |
| ở lại đây | 0 | to stay here |
| ở nơi đây | 0 | here |
Lookup completed in 165,994 µs.