| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fluorescent lamp | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đèn gồm một ống thuỷ tinh dài, kín, dùng để thắp sáng bằng ánh sáng do một chất lân quang phát ra, khi được kích thích bằng tia tử ngoại | |
Lookup completed in 71,567 µs.