bietviet

đèn huỳnh quang

Vietnamese → English (VNEDICT)
fluorescent lamp
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đèn gồm một ống thuỷ tinh dài, kín, dùng để thắp sáng bằng ánh sáng do một chất lân quang phát ra, khi được kích thích bằng tia tử ngoại

Lookup completed in 61,619 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary