| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| night | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | night | nửa đêm | mid-night |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian từ tối cho đến sáng | suốt đêm không ngủ được ~ "Thức lâu mới biết đêm dài, Ở lâu mới biết ai người bạc đen." (Cdao) |
| N | lúc khuya, trong khoảng từ sau 9 giờ tối đến trước 1 giờ sáng | mười giờ đêm ~ ăn đêm ~ thức đến đêm mới đi ngủ |
| Compound words containing 'đêm' (43) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ban đêm | 701 | at night, during the night |
| nửa đêm | 202 | midnight |
| ngày đêm | 165 | day and night |
| hộp đêm | 91 | nightclub |
| đêm tối | 78 | night |
| suốt đêm | 61 | all night |
| đêm hôm | 56 | Late night, late during the night |
| đêm ngày | 56 | day and night |
| bướm đêm | 38 | night-fly, moth |
| màn đêm | 38 | darkness |
| đêm khuya | 31 | late at night, midnight |
| đêm đó | 28 | that night |
| ăn đêm | 24 | to work at, hunt by night |
| đêm nay | 22 | tonight, that night |
| đêm sau | 14 | the next night |
| đêm đêm | 7 | every night |
| đi đêm | 6 | Go out of one's house at night |
| đêm trường | 3 | văn chương) Long night |
| làm đêm | 1 | to work nights |
| đêm trắng | 1 | sleepless night |
| cái hộp đêm | 0 | nightclub |
| hộp đêm cởi truồng | 0 | strip club |
| không hể ngày đêm | 0 | whether day or night |
| mỗi đêm | 0 | every evening, every night |
| một đêm | 0 | a night |
| ngay đêm nay | 0 | this very night |
| ngày đêm dài bằng nhau | 0 | day and night of equal length, equinox |
| như vạc ăn đêm | 0 | laboriously, with great difficulty |
| những đêm sau | 0 | the next few nights |
| nửa đêm gà gáy | 0 | midnight and dawn |
| nữa đêm | 0 | midnight |
| qua đêm | 0 | overnight |
| sau một đêm dài | 0 | after a long night |
| suốt một đêm | 0 | overnight, throughout the night |
| suốt ngày đêm | 0 | (all) day and night |
| trong đêm tối | 0 | at night, during the night |
| vào đêm khuya | 0 | late at night, midnight |
| đi đêm về | 0 | to come home at night |
| đi đêm về hôm | 0 | to travel all night |
| đêm hôm qua | 0 | last night |
| đêm ngủ | 0 | night of sleep |
| đêm thứ hai | 0 | Monday night |
| đêm trừ tịch | 0 | đêm cuối năm âm lịch [đêm ba mươi Tết] |
Lookup completed in 168,429 µs.