| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to strike, hit; blow, beating, thrashing (2) lever | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đoạn tre, gỗ chắc, cứng, dùng để kê, tựa hoặc để khiêng, chuyển vật nặng | đòn kê ~ cái đòn cân ~ kiếm cái đòn để khiêng |
| N | từ dùng để chỉ từng cái bánh tét | gói mấy đòn bánh tét |
| N | hình thức đánh vào thân thể nói chung, coi như một hình phạt | bị đòn oan ~ dữ đòn ~ đỡ đòn cho em |
| N | hình thức tác động mạnh và trực tiếp vào đối phương để gây tổn thương, gây thiệt hại, có tính chất một sự trừng phạt | đánh một đòn nặng về kinh tế ~ giáng trả những đòn ác liệt |
| Compound words containing 'đòn' (40) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đòn bẩy | 62 | lever |
| đánh đòn | 30 | cane, whip |
| đòn tay | 20 | purlin |
| đỡ đòn | 20 | to parry blows |
| ăn đòn | 9 | to (be) hit, slap |
| phải đòn | 4 | get (be given) the cane, be whipped |
| đòn dông | 3 | ridge-beam |
| đòn gánh | 3 | yoke |
| nhà đòn | 1 | coffin shop, mortician’s office, undertaker’s office |
| nếm đòn | 1 | taste blows |
| xương đòn | 1 | xương dài và mảnh nối xương mỏ ác với xương bả vai |
| đòn ghen | 1 | thrashing given by a jealous woman to her rival |
| đòn vọt | 1 | whipping, caning |
| đòn xóc | 1 | Sharp-ended carrying pole |
| chết đòn | 0 | to be beaten black and blue |
| cánh tay đòn | 0 | khoảng cách từ điểm tựa đến điểm đặt của lực trong đòn bẩy |
| cỗ đòn | 0 | poles to carry the coffin |
| dạn đòn | 0 | (of child) be used to corporeal punishment |
| dữ đòn | 0 | Violent (inclined to beat up pupils, prisoners...) |
| già đòn | 0 | beat up, thrash thoroughly |
| một đòn chí tử | 0 | a fatal blow |
| nem nép sợ đòn | 0 | to crouch in fear of a beating |
| ngấm đòn | 0 | tell on (somebody) |
| nhát đòn | 0 | be afraid of whipping |
| nhừ đòn | 0 | get a sound beating |
| trận đòn | 0 | beating, thrashing |
| tỉnh đòn | 0 | tỉnh ngộ ra [sau khi đã vấp phải điều không hay] |
| xương đòn gánh | 0 | clavicle, collar-bone |
| đòn càn | 0 | stick pointed at both ends |
| đòn cân | 0 | balance-beam |
| đòn cân lực lượng | 0 | balance of power |
| đòn cân mậu dịch | 0 | balance of trade |
| đòn gió | 0 | news circulated for intimidation |
| đòn quai sanh | 0 | a short carrying pole (for carrying coffins) |
| đòn quay phim | 0 | camera crew |
| đòn rồng | 0 | |
| đòn triêng | 0 | |
| đòn xeo | 0 | đòn dùng để bẩy vật nặng theo nguyên tắc đòn bẩy |
| đòn ống | 0 | a bamboo carrying pole |
| ốm đòn | 0 | badly beaten up, dead beat, exhausted |
Lookup completed in 175,359 µs.