| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| city | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi dân cư đông đúc, là trung tâm thương nghiệp và có thể cả công nghiệp [thành phố, thị xã hoặc thị trấn] | phát triển đô thị ~ mở rộng đô thị |
Lookup completed in 222,826 µs.