bietviet

đúc rút

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chọn rút ra từ nhiều yếu tố cái nội dung trọng yếu và tập hợp lại đúc rút kinh nghiệm sản xuất ~ đúc rút ra những bài học bổ ích

Lookup completed in 63,495 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary