| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) correct, exact, sharp (of time), accurate, correct; (2) to bind (book); to close, shut; to pay; to build, (3) to fit with, go with, agree with, be in accord with; (4) to play (a role), act | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| just; exact; accurate; right; precise | cân đúng | accurate scales | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | phù hợp với cái hoặc điều có thật, không khác chút nào | nói đúng sự thật ~ đánh máy đúng như bản viết tay ~ sự việc xảy ra đúng như dự đoán |
| A | không hơn không kém, không sai chút nào so với con số hoặc thời gian nêu ra | 3 giờ đúng ~ vừa đúng một năm ~ về đúng dịp Tết |
| A | phù hợp với yêu cầu khách quan, phải thế nào thì như thế ấy | đồng hồ chạy đúng ~ phải biết phân biệt phải, trái, đúng, sai |
| A | phù hợp với phép tắc, với những điều quy định | đi đúng phần đường quy định ~ viết đúng chính tả ~ làm đúng với yêu cầu |
| Compound words containing 'đúng' (58) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đúng đắn | 186 | correctness |
| đúng lúc | 112 | at the right time, at that very moment |
| đúng mức | 38 | in the right measure, the right extent, in the right degree, moderate |
| đúng với | 38 | in accordance with, according to |
| đúng ra | 31 | it's correct, it's right (that) |
| đúng giờ | 24 | precise time; at the proper time, at the right time |
| đoán đúng | 22 | to guess correctly |
| đúng mực | 22 | As it should be, reasonable |
| đúng hạn | 18 | in due course; on time, by the deadline |
| đúng hẹn | 5 | to keep a rendezvous, keep an appointment |
| nói đúng | 3 | to be right, speak correctly |
| đúng tuổi | 3 | to look one’s age |
| đúng điệu | 3 | just like a, in exactly the manner of |
| đúng giá | 2 | no discount |
| đúng nghĩa | 1 | in the proper, strictest sense, per se |
| chạy đúng | 0 | to run, function correctly |
| có phần nào đúng | 0 | to have some truth in it |
| có đúng | 0 | to be correct, right |
| có đúng không | 0 | right?, is that correct? |
| gãi đúng chỗ ngứa | 0 | to butter up |
| hiểu đúng hơn | 0 | to understand better |
| hành động đúng | 0 | to act correctly, properly |
| không hoàn toàn đúng | 0 | to not be completely correct |
| không đúng cách | 0 | wrong way, incorrect way |
| nghiệm đúng | 0 | kiểm tra tính đúng đắn của vấn đề qua thực nghiệm |
| nói đúng hơn | 0 | more precisely (speaking) |
| nói đúng ra | 0 | in fact, strictly speaking, tell the truth, in truth |
| nói đúng tim đen | 0 | to hit the nail on the head |
| quả đúng như | 0 | just like, exactly like |
| quả đúng như tôi đoán | 0 | exactly as I had expected |
| theo đúng | 0 | exactly according to |
| theo đúng kế hoạch | 0 | exactly according to plan |
| đi đúng đường | 0 | to take the correct path, move in the right direction |
| đúng chỗ | 0 | proper place |
| đúng cách | 0 | the correct way, right way (of doing something) |
| đúng hơn | 0 | more precisely, more accurately, more correctly, that is (to say) |
| đúng hơn là | 0 | more precisely, more exactly |
| đúng hơn phải nói là | 0 | more exactly |
| đúng hướng | 0 | in the right direction |
| đúng là | 0 | it is (precisely, exactly) |
| đúng mốt | 0 | in fashion |
| đúng một giờ | 0 | exactly one o’clock; one o’clock sharp |
| đúng một phút | 0 | exactly one minute |
| đúng một tuần sau khi | 0 | exactly one week after |
| đúng như | 0 | just like, exactly like |
| đúng như tôi đoán | 0 | just as I had expected, just as I had guessed |
| đúng như vậy | 0 | that’s right |
| đúng phoc | 0 | correctly |
| đúng rồi | 0 | that’s right, it’s true |
| đúng sai | 0 | right and wrong, correct and incorrect |
| đúng thật | 0 | really true, exactly right |
| đúng vào lúc mà | 0 | at the precise moment that (something happened) |
| đúng vậy | 0 | it is true (that) |
| đúng với Kinh Thánh | 0 | to agree with the Bible |
| đúng y như | 0 | exactly like |
| đúng đấy | 0 | that’s right |
| được đánh giá đúng tầm cỡ | 0 | to be properly appreciated |
| đồng hồ này không chạy đúng | 0 | this clock doesn’t run correctly |
Lookup completed in 180,535 µs.