| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
cây cùng họ với cà phê, hoa thường có ống dài, mọc thành cụm ở đầu cành, một số loài được trồng làm cảnh vì có hoa đẹp |
|
| N |
cây có nhiều loài khác nhau, thường là cây to hay cây nhỡ, một số có thể dùng để chữa bệnh đơn |
|
| N |
bệnh nổi mẩn ngứa ngoài da [thường chỉ bệnh nổi mày đay] |
nổi đơn đầy người |
| N |
bệnh chân voi |
|
| N |
bản yêu cầu về việc riêng, trình bày chính thức với tổ chức hoặc người có thẩm quyền |
nộp đơn xin việc ~ làm đơn kiện ~ đơn khiếu nại |
| N |
bản kê những mặt hàng cần mua để gửi cho nơi bán |
sản xuất theo đơn đặt hàng |
| N |
bản kê thuốc trị bệnh, thường có hướng dẫn cách sử dụng |
đơn thuốc ~ kê đơn bốc thuốc |
| A |
chỉ có một thành phần |
giường đơn (giường cho một người nằm) ~ chăn đơn gối chiếc |
| Compound words containing 'đơn' (131) |
| word |
freq |
defn |
| đơn vị |
5,438 |
unit, district (political) |
| đơn giản |
2,360 |
simple; to simplify; simply |
| đơn độc |
290 |
solitary, isolated, alone |
| đơn thuần |
273 |
pure |
| đơn lẻ |
210 |
single, separate |
| cô đơn |
190 |
alone, solitary, isolated, lonely, lonesome, solitary |
| đơn giản hóa |
139 |
to simplify |
| đơn phương |
102 |
unilateral |
| nguyên đơn |
93 |
plaintiff, complainant |
| kê đơn |
89 |
to write out a prescription, fill a prescription |
| đệ đơn |
87 |
to submit an application |
| bị đơn |
83 |
bên bị; phân biệt với nguyên đơn |
| đơn xin |
82 |
application (form), request, requisition, petition |
| thực đơn |
76 |
menu |
| đơn hàng |
74 |
order form |
| đơn tính |
70 |
Unisexual, unisexed |
| đơn thân |
64 |
chỉ sống một mình, không lập gia đình |
| đơn sắc |
63 |
monochromatic |
| nộp đơn xin |
62 |
to turn in or submit an application |
| hóa đơn |
61 |
bill, check, invoice |
| đơn nhất |
61 |
single, unique |
| đơn thuốc |
61 |
Prescription (of a physician) |
| đơn ca |
59 |
Sing solo |
| đơn kiện |
52 |
lawsuit, petition, charge |
| đơn từ |
45 |
applications and requests |
| đơn sơ |
41 |
simple |
| đơn điệu |
41 |
Monotonous |
| đơn nam |
39 |
men’s singles |
| giản đơn |
37 |
to be simple |
| đơn bào |
36 |
single-celled, one-celled, unicellular |
| làm đơn |
33 |
to make a report |
| truyền đơn |
33 |
pamphlet, leaflet, tract |
| đơn bội |
32 |
(sinh vật) Haploid |
| đơn nữ |
31 |
ladies’ singles, women’s singles |
| đánh đơn |
27 |
play a single (at tennis) |
| mẫu đơn |
26 |
(1) application form; (2) peony |
| dấu ngoặc đơn |
24 |
|
| ngoặc đơn |
24 |
brackets, parentheses |
| sự cô đơn |
24 |
solitude, lonliness |
| hoá đơn |
18 |
chứng từ ghi tên người mua, tên hàng cùng với giá tiền đã bán để làm bằng |
| đơn giá |
14 |
unit price |
| đơn giản hoá |
12 |
làm cho trở nên đơn giản |
| đơn âm |
10 |
(cũ) Monosyllabic |
| đơn nguyên |
8 |
unit |
| đơn cử |
7 |
to give an example |
| nộp đơn |
6 |
to hand in a request, give up, hand over, submit an application, register one’s name (for something) |
| đơn chất |
6 |
element |
| đơn cực |
6 |
single pole, monopole |
| câu đơn |
5 |
simple sentence, phrase |
| đơn chiếc |
5 |
Few in number |
| neo đơn |
4 |
alone, solitary |
| xà đơn |
4 |
dụng cụ thể dục gồm một thanh tròn cứng và chắc, đóng chặt vào hai cột |
| đơn lập |
4 |
isolating |
| đơn trị |
4 |
monovalent |
| đơn thức |
3 |
monomial |
| đơn tử |
3 |
monad |
| diễn đơn |
2 |
solo |
| tiên đơn |
2 |
elixir of life |
| vận đơn |
2 |
waybill, bill of lading |
| đâm đơn |
2 |
to submit an application, apply for |
| đơn bạc |
2 |
Inconsiderate |
| đơn tiết |
2 |
monosyllabic |
| chấp đơn |
1 |
to approve a request |
| hồng đơn |
1 |
red lead |
| áo đơn |
1 |
unlined garment |
| đơn thư |
1 |
letter |
| đưa đơn |
1 |
submit an application |
| đầu đơn |
1 |
file an application (request, petition) |
| bom truyền đơn |
0 |
leaflet bomb |
| bản liệt kê các đơn vị |
0 |
troop list |
| cao đơn hoàn tán |
0 |
galenical medicine |
| chăn đơn |
0 |
thin blanket |
| câu hỏi đơn giản |
0 |
simple question |
| giản đơn hoá |
0 |
|
| giản đơn hóa |
0 |
simplify |
| hạn chót nhận đơn |
0 |
the application deadline, deadline for receiving applications |
| hệ đơn vị |
0 |
tập hợp các đơn vị đo lường các đại lượng vật lí, được xây dựng theo một số nguyên tắc nhất định |
| họa vô đơn chí |
0 |
misfortunes never occur singly |
| không thể giải thích đơn giản |
0 |
cannot be easily explained |
| kim đơn |
0 |
xem kim đan |
| la đơn |
0 |
gladiolus |
| linh đơn |
0 |
elixir, panacea |
| liều đơn |
0 |
single dose |
| lý do đơn giản là |
0 |
the simple reason is |
| lệnh đơn |
0 |
menu (computer) |
| móc đơn |
0 |
nốt nhạc ''V'' gồm một nốt đen và một móc ở đuôi, có độ dài bằng nửa nốt đen |
| nghênh tiếp trọng thể một đơn vị khách quý |
0 |
to welcome and entertain solemnly a guest of honor |
| người sống cô đơn |
0 |
a loner |
| nói (một) cách đơn giản |
0 |
to say simply, in simpler terms |
| nạp đơn |
0 |
to submit an application, apply |
| pha chế theo đơn thuốc |
0 |
to make up a prescription |
| phát đơn |
0 |
như đâm đơn |
| rút đơn kiện |
0 |
to drop a (criminal) charge |
| sống cô đơn |
0 |
to live alone |
| sống neo đơn |
0 |
to live alone |
| sự cố đơn lẻ |
0 |
a single fault |
| thanh đơn chọn |
0 |
menu bar |
| Trung Hoa đơn giản |
0 |
simplified Chinese (characters) |
| tờ đơn |
0 |
application (form) |
| vì lý do đơn giản là |
0 |
for the simple reason that |
| xét đơn |
0 |
to consider an application |
| đú đơn |
0 |
to banter, trifle, dally |
| đơn bản vị |
0 |
Monometallism |
| đơn côi |
0 |
chỉ có một mình, không có người để nương tựa, bầu bạn |
| đơn cử là |
0 |
for example, as an example, for instance |
| đơn danh |
0 |
uninominal |
| đơn kháng án |
0 |
to file an appeal |
| đơn nhân |
0 |
applicant |
| đơn thương độc mã |
0 |
to act single-handed, be off one’s |
| đơn thể |
0 |
module |
| đơn tử diệp |
0 |
monocotyledon |
| đơn vị bầu cử |
0 |
constituency |
| đơn vị học trình |
0 |
credit |
| đơn vị phát điện |
0 |
electrical power generators |
| đơn vị phó |
0 |
deputy chief of a unit |
| đơn vị quản lý lưới điện |
0 |
electrical power network management unit |
| đơn vị tiền tệ |
0 |
monetary unit, unit of currency |
| đơn vị trao đổi đường |
0 |
carbohydrate exchange unit (CEU) |
| đơn vị xử lí trung tâm |
0 |
CPU |
| đơn vị áp suất |
0 |
bar (unit of pressure) |
| đơn vị điều khiển |
0 |
control unit |
| đơn vị điều khiển ngoại vi |
0 |
peripheral control unit |
| đơn vị điều tra |
0 |
investigative unit |
| đơn vị điều độ |
0 |
control unit |
| đơn vị điều độ phân phối |
0 |
distributed control unit |
| đơn vị đo lường |
0 |
unit of measurement |
| đơn xin nhập tịch |
0 |
naturalization application |
| đương đơn |
0 |
applicant |
| đệ đơn xin việc |
0 |
to submit a job application |
| đội đơn |
0 |
to submit an application |
| ứng đơn |
0 |
applicant |
Lookup completed in 168,033 µs.