| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pure | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Pure | Công nghiệp hóa không phải đơn thuần là vấn đề cơ khí hoá | Industrialization is not purely a matter of mechanization | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hoàn toàn chỉ có một mặt nào đó | quan hệ mua bán đơn thuần ~ món quà không chỉ mang ý nghĩa vật chất đơn thuần |
Lookup completed in 173,270 µs.