bietviet

đơn vị điều khiển

Vietnamese → English (VNEDICT)
control unit
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận của đơn vị xử lí trung tâm có chức năng thông dịch các lệnh của chương trình và điều khiển hoạt động xử lí

Lookup completed in 63,191 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary