bietviet

đơn vị tiền tệ

Vietnamese → English (VNEDICT)
monetary unit, unit of currency
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồng tiền của một nước do nhà nước đặt tên gọi và có thể quy định cho nó một trọng lượng kim loại quý [vàng hay bạc] nhất định làm tiêu chuẩn đo lường [tiêu chuẩn giá cả]

Lookup completed in 71,796 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary