bietviet

đương lượng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật hoặc lượng bằng về trị số hoặc tương ứng về một phương diện nào đó với một vật hoặc một lượng khác, có thể thay thế cho vật nói sau đó hoặc dùng để biểu thị nó

Lookup completed in 63,278 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary