bietviet

đường dẫn

Vietnamese → English (VNEDICT)
path
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đường chỉ dẫn để hệ điều hành theo đó tìm ra một tập tin đang được lưu trữ trong một thư mục trên thiết bị nhớ ngoài [thường là đĩa cứng] của máy tính

Lookup completed in 61,275 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary