bietviet

đường hầm

Vietnamese → English (VNEDICT)
tunnel, underground passage
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đường giao thông xuyên qua núi hay chạy sâu dưới mặt đất, hoặc xuyên qua đáy sông, đáy biển
N công trình ngầm đào moi trong lòng đất để chiến đấu phòng ngự ở những nơi trọng yếu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 299 occurrences · 17.86 per million #4,299 · Intermediate

Lookup completed in 167,548 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary