| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| diameter; granulated sugar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường đã được tinh chế thành tinh thể màu trắng | |
| N | đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm của đường tròn, của mặt cầu | |
Lookup completed in 173,540 µs.