| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| railroad, railway | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Railway | Hệ thống đường sắt | A railway network | |
| Railway | Tổng cục đường sắt | The Railway General Department | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường tàu hoả chạy [nói khái quát] | cải tạo hệ thống đường sắt |
Lookup completed in 175,643 µs.