bietviet

đường tiếng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đường đi của các tín hiệu âm thanh trong thiết bị
N dải hẹp ghi các tín hiệu âm thanh trên phim, băng hoặc đĩa

Lookup completed in 60,402 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary