bietviet
main
→ search
đường xoáy ốc
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
đường cong trên mặt phẳng được vẽ ra do một điểm vừa quay quanh vừa xa dần một điểm cố định
thông tin trên ổ đĩa cứng được ghi theo một đường xoáy ốc
Lookup completed in 62,561 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary